CHƯƠNG 53
Năm triền cái
Những màn che làm tâm mất khả năng thấy rõ
Khi tâm bị che lấp, chính sự che lấp ấy cũng có thể không được nhận ra#
Điều khó nhận ra nhất ở một tâm bị che lấp là chính nó vẫn có thể tin rằng mình đang thấy rất rõ. Trong cơn giận, chúng ta có thể chắc chắn mọi lời phán xét của mình đều đúng. Khi ham muốn một điều gì, tâm dễ tìm được vô số lý do để chứng minh điều ấy cần thiết. Lúc thiếu sức , chúng ta lại tưởng sự lặng lẽ nặng nề là một trạng thái an ổn. Còn khi do dự không dứt, sự suy nghĩ liên tục đôi khi được xem là dấu hiệu của một người đang cẩn trọng và sáng suốt.
Những trạng thái ấy khác nhau, nhưng có một điểm đáng suy ngẫm: chúng có thể làm suy giảm khả năng nhận biết chính những điều đang chi phối tâm.
Đức Phật gọi năm nhóm chướng ngại như vậy là . Đó là , sân, hôn trầm thụy miên, trạo cử và nghi. Chúng được gọi là triền cái vì có khả năng ngăn che tâm, làm trở ngại sự an trú và khiến trí tuệ khó phát triển đúng mức. Khi những pháp này hiện diện và được nuôi dưỡng, người tu khó có được sự sáng rõ cần thiết để thấy các pháp như thật.
Điều đáng chú ý là năm không chỉ xuất hiện trong thời gian hành thiền. Chúng còn có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nghe một lời nói, nhìn một sự việc, đưa ra quyết định và đối xử với những người chung quanh. Một tâm đang bị sân chi phối có thể nghe lời giải thích chân thành thành một sự xúc phạm. Một tâm đầy dục tham có thể chỉ nhìn thấy phần hấp dẫn của đối tượng, trong khi những giới hạn và nguy cơ liên hệ lại bị xem nhẹ.
Khi tâm bị hôn trầm, những điều cần được suy xét có thể trở nên mờ nhạt. Khi trạo hối mạnh, sự chú ý bị phân tán đến mức khó ở yên với điều cần làm. Còn nghi triền cái có thể khiến chúng ta không đủ khả năng quyết định và thực hành ngay cả những điều đã được học hỏi một cách chân chánh.
Nhưng nếu chỉ biết tên năm triền cái, người tu vẫn chưa hiểu được cách chúng vận hành.
Đức Phật dạy quán sát các triền cái bằng một sự nhận biết đầy đủ hơn. Khi một chướng ngại đang hiện diện, phải biết rõ nó đang hiện diện. Khi nó không có mặt, cũng cần nhận ra sự vắng mặt ấy. Người tu còn phải biết điều kiện nào khiến triền cái chưa sinh được sinh khởi, điều gì giúp triền cái đã sinh được đoạn trừ và cách những pháp đã được đoạn trừ không còn tiếp tục sinh khởi trong tương lai.
Như vậy, việc nhận diện chỉ là một phần của sự thực hành. Chúng ta còn phải học thấy những điều kiện đang nuôi dưỡng chướng ngại, rồi phát triển những pháp có khả năng làm suy yếu nó.
Một sự khác biệt rất quan trọng cần được giữ rõ: triền cái tạm thời không có mặt chưa đồng nghĩa với sự hoàn toàn. Có lúc dục tham yên lắng vì đối tượng hấp dẫn không còn hiện diện. Có khi giảm xuống vì hoàn cảnh thuận lợi hơn. Một thời khóa hành thiền có thể ít phóng tâm, nhưng điều ấy chưa chứng minh những khuynh hướng sâu xa đã bị nhổ tận gốc.
Sự đoạn trừ ở những mức độ khác nhau cần được hiểu đúng theo tiến trình . Người chưa đạt đến sự đoạn tận vẫn có thể làm suy yếu chướng ngại, chế ngự nó trong những điều kiện thích hợp và phát triển , định cùng trí tuệ. Những kết quả ấy có giá trị thực sự, dù chưa phải sự hoàn toàn.
Hiểu như vậy giúp chúng ta tránh hai thái độ dễ làm sai lệch. Một phía là nản lòng vì thấy vẫn còn. Phía kia là tự mãn khi tâm vừa được yên ổn trong một thời gian ngắn. Cả hai đều xuất phát từ việc chưa nhận rõ trạng thái đang có cùng mức độ tu tập tương ứng.
Đức Phật còn chỉ dạy rằng các triền cái có những điều kiện được ví như thức ăn nuôi dưỡng chúng. Khi sự chú ý được đặt sai chỗ và tiếp tục nuôi những đặc điểm khiến phiền não mạnh lên, chướng ngại chưa sinh có thể sinh khởi, chướng ngại đã sinh có thể tăng trưởng. Ngược lại, đối với những pháp thích hợp sẽ không tiếp tục cung cấp điều kiện nuôi lớn chúng.
Điều này mở ra một phương diện thiết thực của tu tập. Chúng ta không thể luôn quyết định hoàn cảnh bên ngoài phải thuận lợi, nhưng có thể học nhận ra điều gì đang được tâm tiếp tục chú ý và nuôi dưỡng. Một hình ảnh đã qua không nhất thiết phải được tưởng tượng thêm. Một lời trái ý không buộc chúng ta phải lặp lại trong lòng suốt nhiều giờ. Một sự thiếu hiểu biết có thể được tìm hiểu bằng phương pháp đúng, thay vì để những phỏng đoán không căn cứ tiếp tục làm tâm rối loạn.
Tuy nhiên, không nên xem việc nhận ra một triền cái như một mệnh lệnh khiến nó lập tức biến mất. Có những khuynh hướng đã được nuôi dưỡng lâu ngày. Khi chúng mạnh, sự thực hành cần kiên trì và có thể cần thay đổi nhiều điều kiện hỗ trợ. Chánh niệm giúp thấy rõ điều đang có, còn việc đoạn trừ phải được thực hiện bằng những pháp tương ứng.
Sự học ấy đòi một thái độ trung thực. Nếu tâm đang tham, chúng ta cần biết tham. Nếu đang sân, sự sân hận phải được nhìn nhận. Nhưng những trạng thái ấy không cần trở thành một bản án về con người mình. Chúng là những pháp bất thiện cần được nhận diện và đoạn giảm, không phải một tự ngã thường hằng mà chúng ta không có khả năng thay đổi.
Khi sự quán sát được thực hành đúng, năm triền cái không còn chỉ là những tên gọi trong giáo lý. Chúng trở thành những chướng ngại có thể được nhận biết ngay lúc đang ảnh hưởng đến đời sống. Từ đây, chúng ta cần nhìn kỹ từng triền cái, bởi mỗi pháp có biểu hiện riêng, điều kiện nuôi dưỡng riêng và những phương pháp đối trị cần được hiểu đúng.
Dục tham: Khi tâm tiếp tục nuôi phần hấp dẫn của điều mình muốn có#
Một điều đáng ưa đôi khi chỉ xuất hiện trong khoảnh khắc, nhưng tâm có thể dành rất nhiều thời gian để tiếp tục giữ lấy hình ảnh ấy. Sự tiếp xúc đã qua, người hoặc vật không còn trước mắt, vậy mà chúng ta vẫn nhớ lại những nét hấp dẫn, tưởng tượng thêm những điều dễ chịu và mong một cơ hội khác để được tiếp xúc. Qua mỗi lần tưởng nhớ, đối tượng có thể trở nên đáng khao khát hơn trong ý nghĩ, dù thực tại bên ngoài chưa hề thay đổi.
Chính sự tiếp tục nuôi dưỡng ấy là điều cần được nhìn kỹ khi nói đến dục tham triền cái.
Dục tham trong năm triền cái chủ yếu liên hệ tới lòng ham muốn và sự đắm nhiễm đối với các đối tượng của dục. Những sắc đẹp, dễ nghe, mùi hương, vị nếm và vừa ý có thể trở thành nơi tâm tìm kiếm khoái lạc. Khi lòng tham đối với chúng mạnh lên, sự chú ý dễ bị giữ lại nơi đối tượng, khiến người tu khó hướng tâm tới pháp hành.
Nhưng cần phân biệt đối tượng đáng ưa với dục tham đang sinh khởi trong tâm. Một cảnh sắc có thể đẹp theo nhận định thông thường. Việc nhận ra vẻ đẹp ấy chưa đủ để kết luận tâm đã bị dục tham chi phối. Triền cái trở nên rõ ràng khi lòng ham muốn, sự đắm nhiễm và ý muốn nắm giữ đang làm tâm mất khả năng an trú chân chánh.
Đức Phật chỉ ra một điều kiện nuôi dưỡng dục tham: sự chú ý không như lý đối với tướng đẹp, tức những đặc điểm làm đối tượng trở nên đáng ham muốn. Khi chúng ta liên tục hướng tâm tới những phương diện hấp dẫn ấy mà thiếu hiểu biết về bản chất của đối tượng, lòng dục có điều kiện tăng trưởng.
Sự việc có thể bắt đầu rất nhỏ. Một hình ảnh được nhìn thấy, rồi sự chú ý dừng lại ở điều làm tâm thích thú. Chúng ta tưởng tượng cảm giác sẽ dễ chịu đến đâu nếu có được đối tượng ấy. Sau đó, những suy nghĩ về cách đạt được, giữ được hoặc được nhiều hơn tiếp tục xuất hiện. Cuối cùng, ngay cả khi muốn ngồi yên để tu tập, tâm vẫn bị câu chuyện ấy kéo đi.
Dục tham lúc này đã trở thành chướng ngại, bởi sự chú ý không còn dễ dàng đặt vào điều cần được thực hành.
Đức Phật dạy như lý đối với tướng bất tịnh là một phương diện đối trị dục tham. Điều này cần được hiểu cẩn trọng. Tướng bất tịnh giúp người tu nhận ra những phương diện mà lòng say mê thường che khuất hoặc tô điểm. Khi đối tượng được nhìn đầy đủ hơn trong tính chất vật chất, sự biến đổi và những giới hạn của nó, sức hấp dẫn do tưởng tượng có thể giảm bớt.
Nhưng không nhằm khiến chúng ta ghét bỏ thân thể hoặc khinh miệt người khác. Một thân người cần được chăm sóc, tôn trọng và không bị xâm phạm. Người tu quán sát những đặc điểm không đáng say mê để giảm lòng dục nhiễm, chứ không nuôi sự chán ghét như một cách đối trị.
Nếu từ sự đắm nhiễm chuyển sang ghê tởm và thù ghét đối tượng, tâm có thể chỉ thay một bằng một bất thiện pháp khác. Vì vậy, sự quán sát phải được dẫn dắt bằng trí tuệ, không bằng ý muốn tạo ra một phản ứng cực đoan.
Một điểm khác cũng cần nhận rõ: dục tham không giống mọi nhu cầu tự nhiên của thân. Khi đói, chúng ta cần thức ăn thích hợp. Khi mệt, thân cần nghỉ ngơi. Những việc chăm sóc ấy có thể được thực hiện với và tiết độ. Nhưng khi đã đủ điều kiện cần thiết, tâm vẫn liên tục tìm thêm sự thỏa mãn chỉ vì muốn được hưởng cảm giác dễ chịu, lòng đắm nhiễm có thể đang được nuôi dưỡng.
Người tu cần học phân biệt giữa sử dụng các điều kiện sống và bị khoái lạc dẫn dắt.
Trong sinh hoạt, việc hộ trì giác quan hỗ trợ rất nhiều cho sự phòng ngừa dục tham. Chúng ta vẫn nhìn, nghe và tiếp xúc với các đối tượng cần thiết, nhưng học không cố tình nắm giữ những đặc điểm khiến lòng dục tăng trưởng. Khi nhận ra tâm đang tiếp tục tưởng tượng về một điều hấp dẫn, sự chú ý có thể được đặt lại vào đối tượng thực hành phù hợp.
Sự thay đổi này đòi tính kiên trì. Nếu một khuynh hướng ham muốn đã mạnh, việc nhận biết có thể chưa khiến nó suy giảm ngay. Nhưng người tu vẫn có khả năng không tiếp tục chủ động nuôi những tưởng tượng khiến dục tham tăng trưởng. Chính sự không nuôi dưỡng ấy tạo điều kiện cho tâm dần bớt lệ thuộc vào đối tượng.
Đức Phật còn dạy về niềm vui và sự an lạc sinh khởi từ đời sống ly dục. Điều ấy cho thấy con đường tu tập không đơn giản là chịu đựng việc mất hết những điều dễ chịu. Khi tâm bớt bị dục tham chi phối, những điều kiện thanh tịnh hơn có thể được phát triển, giúp sự định tĩnh có cơ sở.
Tuy nhiên, chúng ta không nên mong có một cảm giác an lạc đặc biệt rồi xem đó là thước đo duy nhất của sự giảm dục. Việc dục tham không còn thường xuyên lôi kéo tâm, khả năng sống tiết độ và sự vững vàng trong pháp hành mới là những điều cần được quan sát trung thực.
Ngay cả khi một đối tượng đáng ưa xuất hiện mà tâm không bị đắm nhiễm, chúng ta cũng chỉ nên nhận biết đúng trạng thái hiện tại. Không vì một lần vượt qua ham muốn mà tự kết luận mọi dục tham đã được đoạn tận. Nếu các điều kiện sâu xa vẫn còn, chướng ngại có thể xuất hiện trở lại.
Quán dục tham giúp chúng ta nhìn rõ một quá trình mà trước đây tâm thường tham dự nhưng ít khi nhận biết. Đối tượng được tiếp xúc, đặc điểm đáng ưa được chú ý, những tưởng tượng có thể tiếp tục được nuôi dưỡng, rồi lòng ham muốn trở nên mạnh hơn. Khi thấy được những điều kiện ấy, người tu có cơ hội thay đổi hướng chú ý và cách sống với đối tượng, để dục tham không liên tục chiếm lấy tâm.
Sân: Từ một điều trái ý đến sự nuôi dưỡng ác ý trong lòng#
Sau khi bất đồng đã chấm dứt, tâm vẫn có thể tiếp tục tranh luận rất lâu. Chúng ta nhớ lại một câu nói, sửa lại lời đáp mà mình ước đã nói, rồi tưởng tượng phản ứng của người đối diện. Trong những suy nghĩ ấy, điều khiến tâm khó chịu thường được nhấn mạnh thêm. Càng nghĩ, người kia càng có vẻ đáng trách, còn ý muốn làm cho họ phải thừa nhận lỗi lầm có thể trở nên gay gắt hơn.
Sự việc bên ngoài có khi chỉ xảy ra một lần, nhưng sân hận được nuôi dưỡng qua nhiều lần nhớ lại.
Sân triền cái là trạng thái chống đối, ác ý và muốn đẩy điều trái ý ra khỏi mình. Nó có thể biểu hiện bằng sự giận dữ rõ ràng, nhưng cũng có khi âm thầm dưới hình thức oán ghét, bất mãn hoặc mong người khác phải chịu tổn hại. Khi sân có mặt, tâm khó an trú và sự nhận biết dễ bị thiên lệch theo hướng chỉ thấy những điều làm mình khó chịu.
Đức Phật dạy sự chú ý không như lý đối với những tướng gây chống đối là điều kiện khiến sân chưa sinh được sinh khởi và sân đã sinh tăng trưởng. Đây là điểm rất cần được quán sát.
Một lời nói có thể thật sự sai. Một hành động có thể gây tổn hại. Chúng ta cần biết sự thật để xử lý đúng. Nhưng khi sự chú ý liên tục chỉ giữ lại những khía cạnh khiến tâm muốn trả đũa, lòng sân có thể ngày càng mạnh. Sự biết đúng về hành vi và sự nuôi dưỡng ác ý là hai điều cần được phân biệt.
Nếu một người gây hại, chúng ta có trách nhiệm tìm cách ngăn tổn hại. Nhưng không vì thế mà ý muốn khiến người ấy đau khổ trở thành phương pháp chân chánh. Người tu có thể nói rõ lỗi sai, thiết lập giới hạn và bảo vệ người bị ảnh hưởng mà không cố tình phát triển lòng thù ghét.
Sự phân biệt này giúp việc đối trị sân không trở thành thái độ cam chịu những điều bất chính.
Đức Phật chỉ dạy như một pháp đối trị sân. Khi tâm từ được phát triển đúng, chúng ta hướng tới sự không ác ý, không mong gây tổn hại cho các loài hữu tình. Người tu học nhận ra rằng sự sân hận đang thiêu đốt chính khả năng sáng suốt của mình, đồng thời có thể trở thành nhân của những lời nói và hành động gây hại.
Nhưng tâm từ không cần được hiểu như một cảm giác trìu mến phải xuất hiện ngay đối với người đã làm mình đau khổ. Có khi vết thương còn mới, sự giận dữ còn mạnh, và tâm chưa thể phát khởi thiện ý một cách dễ dàng. Khi ấy, việc không tiếp tục cố tình nuôi ý muốn trả đũa đã là một hướng thực hành cần thiết.
Sự phát triển tâm từ có thể bắt đầu bằng việc nhận ra người khác cũng chịu sinh, già, bệnh, chết và những giới hạn của đời sống hữu vi. Những hành động sai của họ vẫn phải được xem xét đúng. Nhưng chúng ta không cần xem người ấy là một thực thể chỉ đáng bị thù ghét mãi mãi.
Tuy nhiên, người tu không nên sử dụng lý duyên sinh để biện hộ cho sự gây hại. Nếu một hành động bất thiện đã được thực hiện, trách nhiệm cần được nhìn nhận và những biện pháp bảo vệ vẫn phải có mặt. Hiểu rằng người làm sai chịu nhiều điều kiện không đồng nghĩa với việc phủ nhận hậu quả của việc họ đã làm.
Chính sự kết hợp giữa lòng không hại và trí tuệ giúp tâm từ tránh trở thành sự dễ dãi thiếu phân biệt.
Trong khi hành thiền, sân có thể xuất hiện dưới những hình thức rất nhỏ. Chúng ta khó chịu vì tiếng động, vì tư thế chưa thoải mái, hoặc vì tâm không yên như mong muốn. Nếu ngay lập tức chống đối tất cả những điều ấy, sự thực hành có thể bị dẫn dắt bởi lòng bất mãn.
Người tu cần nhận ra sân đang có mặt. Nếu điều kiện bên ngoài có thể điều chỉnh phù hợp, chúng ta thực hiện điều cần thiết. Nhưng khi đã làm những việc có thể, tâm vẫn cần học không tiếp tục nuôi sự ghét bỏ đối với kinh nghiệm đang xảy ra.
Có lúc sự khó chịu xuất hiện vì một nguyên nhân rất thực, chẳng hạn thân đang bệnh hoặc nơi sinh hoạt không an toàn. Việc chăm sóc và thay đổi hoàn cảnh có thể là điều đúng đắn. Sân triền cái không được xác định chỉ bằng sự tồn tại của cảm giác khó chịu. Nó liên hệ tới trạng thái chống đối và ác ý đang chi phối tâm.
Đức Phật dạy khi sân có mặt, người tu phải biết rõ nó đang có. Khi sân vắng mặt, cũng cần nhận biết đúng. Nhưng sự vắng mặt tạm thời ấy không nên bị nhầm với đoạn tận sân hận. Có khi mọi người đối xử thuận hòa nên chúng ta chưa gặp điều kiện khiến sân sinh khởi. Khi sự trái ý xuất hiện, những khuynh hướng chưa được đoạn trừ vẫn có thể bộc lộ.
Vì vậy, sự thực hành cần được tiếp tục ngay cả trong những lúc tâm đang yên ổn.
Quán sân không phải một cuộc cố gắng chứng minh mình chưa từng nổi giận. Người tu học thấy rõ sự chống đối, nhận ra những điều kiện đang nuôi nó và phát triển lòng không hại để sân dần suy giảm. Khi một lời nói trái ý không còn lập tức dẫn tới nhiều giờ nuôi oán, tâm có thêm khả năng sáng rõ. Khi phải xử lý một việc sai mà không cần ý muốn trả đũa dẫn đường, trí tuệ có điều kiện tham dự sâu hơn vào hành động.
Sự thay đổi ấy đòi thời gian và pháp hành thực tế. Nhưng từ việc ngừng nuôi những tướng gây chống đối, người tu đã có thể bắt đầu làm suy yếu một chướng ngại vốn khiến tâm nhìn mọi sự qua sự bất mãn của chính mình.
Hôn trầm thụy miên: Khi tâm mất sức sáng rõ và dễ nhầm sự trì trệ với an tĩnh#
Sự yên lặng của tâm không phải lúc nào cũng có cùng một phẩm chất. Có sự yên lặng đi cùng Chánh niệm, tỉnh giác và khả năng nhận biết rõ ràng. Nhưng cũng có trạng thái trong đó sự chú ý dần mờ đi, thân trở nên nặng nề, đối tượng thực hành không còn được thấy rõ. Người tu vẫn đang ngồi, bên ngoài ít cử động, nhưng tâm đã mất dần khả năng sáng biết.
Nếu chỉ đánh giá pháp hành bằng việc có ít suy nghĩ hay không, hai trạng thái ấy rất dễ bị nhầm lẫn.
Đức Phật gọi một trong năm chướng ngại là hôn trầm thụy miên. Hôn trầm liên hệ tới sự trì trệ, thiếu linh hoạt và mất sức hoạt động của tâm. Thụy miên liên hệ tới trạng thái buồn ngủ, dật dờ làm suy giảm sự tỉnh thức. Hai phương diện này thường được nêu chung thành một triền cái vì cùng có khả năng khiến sự quán sát trở nên nặng nề và thiếu sáng rõ.
Một biểu hiện đáng chú ý của chướng ngại này là người tu vẫn muốn tiếp tục pháp hành, nhưng khả năng nhận biết đang suy giảm. Đối tượng trở nên mờ nhạt. Những ý nghĩ có thể xuất hiện không liền mạch. Chúng ta khó giữ sự tỉnh giác, dù bên ngoài có vẻ đang rất yên.
Đức Phật chỉ ra những điều kiện liên hệ với sự phát triển của hôn trầm thụy miên như sự bất mãn, uể oải, lười nhác, buồn ngủ sau khi ăn và trạng thái tâm trì trệ. Khi đối với những điều ấy, chướng ngại có thể được nuôi lớn.
Nhưng điều này không cho phép chúng ta xem mọi cơn buồn ngủ đều là lỗi lầm của người tu.
Thân thể cần nghỉ ngơi và chịu những điều kiện sinh lý nhất định. Người thiếu ngủ lâu ngày, đang bệnh hoặc phải sử dụng thuốc gây buồn ngủ có thể gặp khó khăn thật sự trong việc duy trì sự tỉnh thức. Những tình trạng ấy cần được chăm sóc thích hợp. Cố cưỡng ép thân bất chấp sức khỏe có thể khiến việc tu tập trở nên không phù hợp với điều kiện thực tế.
Điều cần phân biệt là nhu cầu nghỉ ngơi chính đáng với trạng thái hôn trầm thụy miên đang ngăn trở tâm trong pháp hành. Hai việc có thể liên hệ, nhưng không được đồng nhất một cách máy móc.
Đức Phật dạy sự khởi lên của năng lực, sự nỗ lực và thích hợp là những điều kiện làm suy yếu hôn trầm thụy miên. Khi tâm đang chìm xuống vì thiếu sức tỉnh thức, người tu cần biết cách khơi dậy năng lực chân chánh.
Trong những lời chỉ dạy về việc đối trị buồn ngủ, Đức Phật có đề cập việc thay đổi cách tác ý, suy xét lại pháp đã học, thay đổi hoạt động và sử dụng kinh hành. Nếu sự buồn ngủ vẫn tiếp tục và thân thật sự cần nghỉ, việc nằm nghỉ với Chánh niệm và ý định thức dậy đúng lúc cũng được chỉ dạy.
Những phương pháp ấy cho thấy việc đối trị hôn trầm cần sự linh hoạt. Chúng ta không chỉ ngồi yên rồi mong trạng thái nặng nề tự biến mất. Nhưng cũng không biến sự tinh tấn thành thái độ ép buộc thân phải vượt quá những giới hạn thực tế.
Một nguyên nhân khiến hôn trầm khó được nhận ra là tâm có thể thích chính sự lặng lẽ do nó tạo ra. Khi ít suy nghĩ, chúng ta tưởng mình đã an trú sâu. Nhưng nếu Chánh niệm thiếu rõ ràng và khả năng nhận biết suy giảm, trạng thái ấy cần được xem xét lại.
Định chân chánh không được xác định chỉ bằng việc ý nghĩ ít xuất hiện. Sự an trú phải đi cùng những phẩm chất thích hợp của tâm, trong đó có khả năng tỉnh thức và biết rõ đối tượng.
Cũng vậy, không nên lấy sự kích động làm phương pháp duy nhất để chống hôn trầm. Một tâm liên tục tìm kích thích mạnh có thể tạm trở nên tỉnh táo, nhưng rồi chuyển sang trạo cử. Việc khơi dậy năng lực cần được thực hiện đúng mức, để sự sáng rõ được phát triển mà tâm không bị đẩy sang phía phóng động.
Điều này đòi người tu học quan sát tương đối tinh tế.
Khi nhận ra tâm đang nặng nề, chúng ta cần biết trạng thái ấy có mặt. Nếu nguyên nhân là thiếu nghỉ ngơi, việc chăm sóc thân có thể cần được ưu tiên. Nếu hôn trầm xuất hiện trong điều kiện vẫn có đủ sức tu tập, những phương pháp làm tăng sự tỉnh giác và tinh tấn có thể được áp dụng thích hợp.
Nhưng người tu cũng cần nhận ra khi hôn trầm đã suy giảm. Sự rõ biết trở lại, đối tượng được nhận ra đầy đủ hơn và khả năng duy trì Chánh niệm cải thiện. Những thay đổi ấy có thể được biết trong pháp hành mà không cần tự tuyên bố đã đạt một trạng thái cao.
Sự quan sát này giúp chúng ta hiểu rằng tu tập không phải lúc nào cũng cần giảm hoạt động của tâm. Có khi điều cần thiết chính là khơi dậy năng lực đang suy yếu. Người tu phải học nhận ra phẩm chất của sự yên lặng, để không nhầm sự trì trệ với định tĩnh và không đánh mất khả năng sáng biết giữa một trạng thái tưởng chừng rất an ổn.
Trạo cử hối quá: Sự dao động của tâm và những điều đã qua chưa được đặt đúng chỗ#
Một việc đã kết thúc vẫn có thể tiếp tục chiếm giữ tâm qua sự hối tiếc. Chúng ta nhớ lại lời mình đã nói, thấy rằng có thể đã làm người khác đau lòng, rồi lặp đi lặp lại nhiều cách sửa đổi một chuyện đã xảy ra. Trong khi ấy, những việc đang cần thực hiện trước mắt bị bỏ quên. Có khi sự day dứt rất chân thành, nhưng sau nhiều giờ suy nghĩ, chúng ta vẫn chưa làm điều gì thiết thực để sửa chữa.
Ở một phía khác, tâm có thể dao động ngay cả khi không có lỗi lầm nào cần nhìn lại. Sự chú ý liên tục chuyển từ dự định này sang dự định khác. Thân ngồi yên, nhưng những ý nghĩ về việc chưa làm, điều sắp xảy ra và những khả năng trong tương lai nối tiếp không ngừng.
Đức Phật gọi nhóm chướng ngại này là trạo cử hối quá, thường được nói gọn là trạo hối.
Trạo cử là sự dao động, phóng động khiến tâm khó an trú. Hối quá là sự bứt rứt, ray rứt liên hệ tới những điều đã làm hoặc chưa làm, khiến tâm tiếp tục bất an. Hai trạng thái có biểu hiện khác nhau, nhưng cùng cản trở sự ổn định cần thiết cho định và trí tuệ.
Điều đáng chú ý là trạo cử không nhất thiết phải biểu hiện bằng sự náo động bên ngoài. Chúng ta vẫn có thể ngồi rất yên trong khi tâm liên tục tìm kiếm đối tượng mới. Có lúc sự dao động ấy lại được xem là khả năng suy nghĩ nhanh nhạy, bởi mỗi ý nghĩ dường như đều có một mục đích riêng.
Nhưng nếu sự chú ý liên tục bị kéo đi khỏi việc cần làm, khả năng an trú đang bị suy yếu. Người tu cần nhận ra sự phóng động ấy ngay trong lúc nó đang diễn ra.
Đức Phật chỉ dạy sự không an tịnh của tâm, khi được chú ý không như lý, là điều kiện nuôi dưỡng trạo hối. Tâm đã bất an lại tiếp tục được đưa vào những suy tưởng khiến nó bất an hơn. Những điều chưa chắc xảy ra được tưởng tượng nhiều lần, trong khi những lựa chọn thực tế có thể thực hiện lại ít được xem xét.
Khi nhận ra điều ấy, người tu cần học giảm sự tiếp tục nuôi dưỡng dao động, đồng thời phát triển những điều kiện hỗ trợ sự an tịnh.
Nhưng trạo cử và hối quá không nên bị xử lý bằng cùng một cách hiểu đơn giản.
Đối với sự phóng động, việc trở lại với đối tượng thực hành, phát triển Chánh niệm và nuôi dưỡng sự an trú có thể là điều cần thiết. Người tu cần học không liên tục thay đổi đối tượng chỉ vì tâm muốn tìm một kinh nghiệm hấp dẫn hơn. Khi một ý nghĩ không liên quan xuất hiện, sự nhận biết giúp chúng ta thấy nó mà không bắt buộc phải tiếp tục.
Tuy nhiên, sự tập trung cần được đặt đúng. Nếu đang có việc khẩn cấp hoặc trách nhiệm thực tế, chúng ta phải giải quyết điều ấy bằng sự tỉnh giác. Chánh niệm không phải lý do để bỏ qua việc cần làm rồi cố giữ tâm trên một đối tượng khác.
Đối với hối quá, việc tu tập còn cần sự về hành động đã xảy ra.
Một lời nói gây tổn thương cần được nhận biết đúng. Nếu đã làm điều sai, chúng ta có thể cần xin lỗi, sửa chữa hậu quả và thực hiện những biện pháp phòng ngừa tái phạm. Sự thành thật trước lỗi lầm có giá trị đạo đức, và việc nhìn nhận trách nhiệm là điều cần thiết để chuyển hướng hành động.
Nhưng sau khi đã hiểu lỗi và thực hiện những điều có thể sửa chữa, việc tiếp tục tự giày vò chưa chắc đem lại lợi ích. Có khi tâm cứ lặp lại ý nghĩ mình là người xấu, không xứng đáng được tha thứ hoặc chắc chắn sẽ sai mãi. Những kết luận ấy có thể làm suy yếu khả năng hành động chân chánh trong hiện tại.
Sự hối quá lúc này đã trở thành chướng ngại, bởi tâm không còn sử dụng quá khứ để học hỏi mà đang bị những suy nghĩ về quá khứ giam giữ.
Điều này không có nghĩa một lời xin lỗi đủ khiến mọi hậu quả trở thành chưa từng có. Có những tổn hại cần thời gian dài để khắc phục. Có những trách nhiệm pháp lý, gia đình hoặc xã hội vẫn phải được thực hiện. Nhưng sự chịu trách nhiệm có thể được thực hiện bằng tỉnh giác, không cần liên tục nuôi trạng thái tự kết án thiếu lối ra.
Người tu cần phân biệt việc nhớ lại quá khứ để học và sửa với việc bám vào quá khứ khiến tâm không thể trở về với điều cần làm.
Đức Phật dạy phát triển sự an tịnh của tâm và như lý tác ý đối với những điều kiện ấy để trạo hối không tiếp tục được nuôi lớn. Sự an tịnh ở đây cần được hiểu là phẩm chất được trưởng dưỡng bằng pháp hành, chứ không phải một mệnh lệnh phải lập tức ngừng mọi suy nghĩ.
Có những lúc tâm quá dao động, người tu cần trở về với một đối tượng ổn định và thực hành kiên trì. Có khi sự bất an liên hệ tới một việc chưa giải quyết, chúng ta cần nhận rõ điều có thể làm rồi thực hiện đúng lúc. Khi trách nhiệm đã được xem xét, sự chú ý có thể trở lại với pháp hành mà không cần tiếp tục nuôi thêm những giả định không cần thiết.
Việc giữ giới và sống ngay thẳng cũng có giá trị hỗ trợ sự . Khi thân và lời nói được phòng hộ, chúng ta giảm bớt những nguyên nhân khiến tâm ray rứt về hành động đã cố ý thực hiện. Nhưng sự giữ giới chân chánh không phải một phương pháp để tự tuyên bố mình không còn khuyết điểm. Người tu vẫn cần trung thực nhận ra những sai lầm và học sửa chữa.
Một tâm ít bị hối quá chi phối có khả năng an trú tốt hơn, nhưng trạng thái ấy cần được nuôi dưỡng bằng cả phẩm hạnh và hiểu biết.
Trạo hối cho thấy một khó khăn đặc biệt của đời sống tâm: sự chú ý có thể chạy tới những điều chưa xảy ra hoặc tiếp tục sống với những việc đã qua, trong khi hiện tại vẫn có những điều cần được nhận biết. Người tu học phân biệt những suy xét có ích với sự dao động đang ngăn trở pháp hành.
Khi tâm bớt chạy theo những dự định vô tận và những hối tiếc không được giải quyết, sự an trú có điều kiện phát triển. Nhưng để đạt được điều ấy, chúng ta phải thực sự nhìn lại cách mình đang sử dụng sự chú ý, đồng thời làm những việc cần thiết trong phạm vi trách nhiệm hiện tại.
Nghi: Khi sự do dự trở thành chướng ngại đối với việc thấy và thực hành Chánh pháp#
Sự chưa hiểu rõ một vấn đề có thể đưa chúng ta tới học hỏi, nhưng cũng có thể khiến tâm rơi vào trạng thái do dự không dứt. Hai hướng ấy thoạt nhìn khá gần nhau, bởi đều bắt đầu từ điều chưa được sáng tỏ. Nhưng kết quả rất khác. Một bên thúc đẩy việc tìm căn cứ và thực hành chân chánh. Bên kia khiến chúng ta liên tục đặt lại những câu hỏi đã có thể được xem xét, rồi chẳng đủ sức bắt đầu hoặc tiếp tục điều cần làm.
Nghi triền cái thuộc hướng thứ hai.
Trong giáo pháp, nghi là sự hoài nghi gây chướng ngại cho việc hiểu và thực hành con đường giải thoát. Nó liên hệ tới những điều cốt yếu như sự của Đức Phật, , Tăng chúng chân chánh và khả năng tu tập. Khi nghi mạnh, người tu khó có sự xác tín cần thiết để đi tiếp, dù đã có những điều kiện để học hỏi và kiểm chứng.
Nhưng phải phân biệt nghi triền cái với sự tìm hiểu có trí tuệ.
Đức Phật không dạy chúng ta xem mọi câu hỏi là điều bất thiện. Người học có quyền và có trách nhiệm tìm hiểu những lời dạy chưa rõ, suy xét , đối chiếu với giáo pháp và học hỏi nơi người có hiểu biết. Sự tìm hiểu chân chánh có thể giúp phát triển.
Điều khiến nghi trở thành chướng ngại là tình trạng tâm không thể đi tới sự hiểu biết và quyết định đúng hướng, bởi sự do dự liên tục được nuôi dưỡng mà không có phương pháp giải quyết.
Một người mới học có thể chưa hiểu vì sao Đức Phật dạy các pháp , hoặc chưa phân biệt được với những trạng thái tập trung thông thường. Những thắc mắc ấy cần được giải thích cẩn thận. Nhưng nếu thay vì học hỏi, chúng ta liên tục tưởng tượng rằng mọi lời dạy đều có thể sai, mọi sự thực hành đều vô ích, rồi từ chối xem xét các căn cứ thích hợp, nghi có thể đang được nuôi lớn.
Đức Phật chỉ dạy các pháp làm nền cho nghi, khi được chú ý không như lý, sẽ trở thành điều kiện khiến nghi chưa sinh được sinh khởi và nghi đã sinh tăng trưởng. Ngược lại, như lý tác ý đối với các pháp thiện và bất thiện, các pháp đáng chê trách và không đáng chê trách, những pháp thấp kém và cao thượng, giúp sự hoài nghi không tiếp tục được nuôi dưỡng theo cách ấy.
Điểm cốt lõi là phương pháp đặt tâm.
Khi gặp một điều chưa rõ, người tu cần nhận ra chính xác điều mình đang thắc mắc. Nếu đó là vấn đề về nghĩa của một lời dạy, chúng ta tìm bản kinh và lời giải thích có căn cứ. Nếu vấn đề liên hệ tới cách thực hành, cần học đúng phương pháp và quan sát kết quả trong điều kiện thích hợp. Nếu sự hoài nghi xuất phát từ việc liên tục thay đổi cách hiểu theo những lời nói trái ngược nhau, người tu cần xem xét độ tin cậy của từng nguồn.
Việc tìm hiểu ấy đòi thời gian và sự kiên nhẫn. Chúng ta không nhất thiết phải có câu trả lời cho mọi vấn đề trước khi thực hành những điều đã hiểu đúng.
Chẳng hạn, một người chưa hiểu hết chiều sâu của vẫn có thể học giữ giới, thực hành Chánh niệm và từ bỏ những hành động gây hại. Việc thực hành đúng những điều đã rõ có thể trở thành điều kiện giúp sự hiểu biết phát triển thêm. Nhưng nếu đòi phải giải quyết toàn bộ những vấn đề chưa biết mới chấp nhận thực hành, sự do dự có thể kéo dài vô hạn.
Tuy nhiên, chúng ta không nên dùng lập luận ấy để ép người khác phải tin mà không được hỏi. Sự xác tín chân chánh cần được nâng đỡ bởi học hỏi và hiểu biết, không phải bởi nỗi sợ bị xem là thiếu lòng tin.
Một nguy cơ khác là nghi triền cái có thể ẩn dưới hình thức liên tục so sánh phương pháp. Người tu vừa thực hành một thời gian ngắn đã nghĩ có lẽ nên đổi sang cách khác. Khi gặp chút khó khăn, tâm lại nghi rằng phương pháp hiện tại không có giá trị. Nếu cứ thay đổi theo những mong đợi tức thời, chúng ta khó tích lũy đủ điều kiện để thấy kết quả chân chánh.
Nhưng điều đó cũng không có nghĩa phải cố theo một phương pháp đã được chứng minh là không phù hợp hoặc đang gây tổn hại. Trí tuệ cần giúp phân biệt khó khăn bình thường của việc rèn luyện với những dấu hiệu đòi hỏi điều chỉnh. Người có kinh nghiệm và hiểu pháp có thể hỗ trợ sự phân biệt ấy.
Quán nghi không chỉ là nhận biết mình đang do dự. Người tu cần xem xét sự do dự ấy được nuôi dưỡng bằng điều gì, và điều kiện nào giúp sự hiểu biết trở nên sáng tỏ hơn.
Có khi nghi suy giảm sau khi chúng ta được giải thích một vấn đề đúng cách. Có khi việc thực hành đều đặn giúp những lời dạy trước đây chỉ được hiểu bằng khái niệm trở nên rõ ràng hơn. Nhưng sự giải quyết một thắc mắc riêng chưa đồng nghĩa với việc nghi đã được đoạn tận theo nghĩa .
Sự phân biệt ấy rất quan trọng, bởi triền cái có thể được chế ngự trong những điều kiện tu tập, còn sự đoạn trừ tận gốc những trói buộc sâu xa thuộc phạm vi tương ứng.
Khi nghi không còn chi phối mạnh, tâm có khả năng thực hành vững vàng hơn. Người tu vẫn có thể đặt câu hỏi và tiếp tục học hỏi, nhưng không còn bị sự do dự vô hướng làm cho mọi điều cần làm đều bị trì hoãn. Sự xác tín lúc ấy không nhất thiết là một cảm giác mãnh liệt. Nó có thể biểu hiện qua việc hiểu rõ điều đáng thực hành và đủ sức kiên trì với pháp hành chân chánh.
Nghi triền cái vì vậy không được đoạn giảm bằng cách ngừng suy nghĩ. Nó được làm suy yếu khi sự tìm hiểu có phương pháp thay thế cho sự hoài nghi không lối ra, và khi những điều đã được hiểu đúng được tiếp tục kiểm chứng bằng đời sống tu tập.
Năm chướng ngại có thể nuôi dưỡng lẫn nhau, nhưng mỗi pháp vẫn cần được nhận ra riêng#
Sự phóng động đôi khi bắt đầu từ một ham muốn. Chúng ta muốn có điều gì đó, rồi liên tục tính toán cách đạt được. Khi việc không thuận lợi, sự bất mãn xuất hiện. Tâm tiếp tục nghĩ về người hoặc hoàn cảnh đã cản trở mình, khiến sân hận tăng trưởng. Sau một thời gian bị những suy tưởng ấy kéo đi, sức tỉnh thức suy giảm, việc tu tập trở nên khó khăn. Lúc ấy, nghi ngờ về khả năng thực hành của chính mình cũng có thể phát sinh.
Một chuỗi như vậy cho thấy các chướng ngại có thể tạo điều kiện cho nhau. Nhưng không nên từ một trường hợp mà kết luận năm triền cái luôn xuất hiện theo cùng thứ tự, hoặc nhất thiết phải có đủ cả năm mới làm tâm mất khả năng an trú.
Mỗi triền cái có những dấu hiệu và điều kiện riêng. Có lúc dục tham là chướng ngại nổi bật. Có khi tâm đang bị sân chi phối, trong khi sự ham muốn giác quan không rõ rệt. Một thời khóa khác có thể gặp hôn trầm hoặc trạo hối. Người tu cần nhận ra pháp nào đang hiện diện thực tế, thay vì đem một mô hình chung áp lên mọi kinh nghiệm.
Đây là một yêu cầu quan trọng của Chánh niệm và tỉnh giác.
Nếu tâm đang nặng nề vì hôn trầm, chỉ tiếp tục tìm cách làm nó yên hơn có thể không phù hợp. Nếu tâm đang phóng động, một sự cố gắng kích thích năng lực quá mạnh lại có thể làm tình trạng bất an tăng lên. Khi dục tham đang chi phối, việc cứ tiếp tục suy nghĩ về những đặc điểm đáng ưa của đối tượng sẽ không giúp chướng ngại suy giảm. Còn nếu sân đang mạnh, sự chú ý liên tục vào những điều đáng trách có thể khiến lòng chống đối tiếp tục được nuôi dưỡng.
Như vậy, người tu cần học nhận biết đúng chướng ngại trước khi lựa chọn hướng đối trị.
Tuy nhiên, sự phân biệt ấy không đòi chúng ta phải hoàn thành một quá trình phân tích dài trong từng khoảnh khắc. Khi một triền cái xuất hiện rõ, Chánh niệm có thể nhận ra ngay. Sau đó, người tu thực thích hợp đã được học, đồng thời quan sát xem điều kiện hiện tại có cần được điều chỉnh hay không.
Việc tu tập có thể diễn ra ngay trong thời khóa hành thiền, nhưng cũng cần được hỗ trợ bởi đời sống hằng ngày. Nếu thường xuyên tìm kiếm những đối tượng kích thích lòng dục, sự an trú sẽ gặp khó khăn. Nếu liên tục nuôi oán hận qua lời nói và suy nghĩ, tâm khó được thanh tịnh chỉ nhờ ngồi yên một khoảng ngắn. Nếu thiếu nghỉ ngơi kéo dài, khả năng duy trì tỉnh giác cũng có thể suy giảm.
Những điều kiện ấy cho thấy pháp hành không hoàn toàn tách rời cách chúng ta đang sống.
Nhưng không nên kết luận rằng cứ sắp xếp sinh hoạt hợp lý thì năm triền cái sẽ tự động được đoạn tận. Những điều kiện thuận lợi có giá trị hỗ trợ. Việc đoạn trừ chướng ngại vẫn cần Chánh niệm, tinh tấn, định và trí tuệ được phát triển bằng pháp hành chân chánh.
Trong sự quán sát, người tu học nhận ra ba sự khác biệt cần thiết.
Thứ nhất là triền cái đang hiện diện hay không hiện diện. Điều này giúp chúng ta không che giấu trạng thái bất thiện, nhưng cũng không tự kết án khi nó đã vắng mặt.
Thứ hai là điều kiện khiến chướng ngại sinh khởi hoặc tăng trưởng. Người tu cần thấy mình đang tiếp tục nuôi dưỡng điều gì qua sự chú ý, lời nói, hành động và cách sống.
Thứ ba là sự suy giảm của chướng ngại trong quá trình thực hành. Khi lòng tham bớt mạnh, sân hận được chế ngự hoặc tâm trở nên tỉnh thức hơn, những thay đổi ấy cần được nhận biết đúng. Nhưng sự vắng mặt tạm thời không được nhầm với đoạn tận vĩnh viễn.
Chính sự phân biệt này giúp pháp hành tiến triển mà không rơi vào tự mãn.
Năm triền cái còn có thể làm cho việc quán sát chính chúng trở nên khó khăn. Khi tâm đang sân, chúng ta không dễ nhận ra những cách mình đang biện hộ cho cơn giận. Khi nghi mạnh, người tu có thể nghi luôn giá trị của việc nhận biết nghi. Khi hôn trầm hiện diện, năng lực quan sát suy giảm đến mức khó thấy rõ sự trì trệ. Bởi vậy, những điều kiện hỗ trợ bên ngoài cũng rất quan trọng.
Sự học hỏi nơi , việc thực hành đúng phương pháp, giới hạnh và nếp sống phù hợp đều có thể giúp Chánh niệm được duy trì. Nhưng chúng ta cần phân biệt những điều kiện hỗ trợ ấy với sự chứng ngộ thực sự, không xem việc có một hoàn cảnh yên tĩnh là đủ để bảo đảm tâm đã thanh tịnh.
Một người có thể thực hành thuận lợi trong nơi vắng vẻ nhưng vẫn gặp khó khăn khi tiếp xúc với những đối tượng trái ý. Điều đó không khiến thời gian tu tập trước đó trở nên vô nghĩa. Nó cho thấy sự thực hành còn cần được phát triển sâu hơn để những phẩm chất thiện không quá lệ thuộc vào điều kiện thuận lợi trước mắt.
Sự quán sát năm triền cái vì vậy cũng là một cách học về tính duyên sinh của các pháp bất thiện. Chúng không phải những thực thể bất biến nằm sẵn trong tâm. Khi điều kiện nuôi dưỡng được tiếp tục, chúng có khả năng tăng trưởng. Khi những điều kiện ấy được nhận ra và thay đổi bằng pháp hành đúng, chúng có thể được làm suy yếu.
Nhưng người tu cần kiên nhẫn với tiến trình ấy. Một chướng ngại đã được nuôi dưỡng lâu ngày không nhất thiết chấm dứt chỉ sau vài lần nhận biết. Điều quan trọng là không cố ý tiếp tục tạo thêm điều kiện cho nó, đồng thời biết trưởng dưỡng những pháp đối trị chân chánh.
Qua sự thực hành như vậy, Chánh niệm không còn chỉ là khả năng phát hiện một trạng thái tâm. Nó giúp chúng ta nhận ra cách những chướng ngại vận hành và những điều kiện mà mình có thể thay đổi. Sự biết đúng mở ra khả năng hành động đúng, nhưng việc chuyển hóa cần được thực hiện thật sự chứ không dừng ở lời giải thích.
Khi năm triền cái suy yếu, tâm có điều kiện sáng rõ để tiếp tục phát triển định và tuệ#
Một tâm đang bị chướng ngại chi phối thường khó nhìn sự việc một cách đầy đủ. Dục tham khiến điều hấp dẫn trở nên nổi bật hơn những giới hạn của nó. Sân hận khiến đối tượng trái ý bị nhìn qua sự chống đối. Hôn trầm làm suy giảm sức tỉnh thức. Trạo hối khiến sự chú ý liên tục dao động, còn nghi triền cái ngăn chúng ta xác định hướng thực hành chân chánh.
Khi những pháp ấy mạnh, khả năng an trú và quán sát bị ảnh hưởng. Vì vậy, Đức Phật dạy năm triền cái là những chướng ngại cần được từ bỏ trong quá trình phát triển định và trí tuệ.
Điều này giúp chúng ta hiểu vì sao việc đoạn giảm triền cái có ý nghĩa sâu sắc hơn sự thoải mái nhất thời.
Khi dục tham lắng xuống, tâm bớt bị những đối tượng giác quan kéo đi. Khi sân được chế ngự, sự chống đối không còn dễ dàng chiếm lấy mọi suy xét. Khi hôn trầm suy giảm, khả năng tỉnh thức có thể trở nên rõ ràng hơn. Khi trạo hối được làm yên, tâm có điều kiện an trú. Và khi nghi triền cái không còn ngăn trở, người tu có thể thực hành vững vàng hơn trên nền hiểu biết đúng.
Những thay đổi ấy tạo điều kiện thuận lợi cho pháp hành, nhưng không tự chúng bảo đảm rằng toàn bộ phiền não đã được đoạn tận.
Trong lời dạy về con đường tu tập, Đức Phật trình bày việc từ bỏ năm triền cái như một bước quan trọng trước khi tâm có thể đi sâu vào định. Khi chướng ngại được chế ngự, niềm hân hoan và sự an tịnh có điều kiện phát triển, giúp tâm trở nên thích hợp hơn cho việc tu tập những trạng thái định sâu sắc.
Nhưng người tu không nên xem sự vắng mặt của triền cái là một phần thưởng chỉ để hưởng thụ. Sự an trú có giá trị vì nó hỗ trợ việc phát triển trí tuệ, giúp những sự thật về các pháp được nhận ra sâu sắc hơn.
Có một điểm cần giữ đúng: năm triền cái thuộc những pháp bất thiện ngăn trở sự tu tập, nhưng việc tạm thời chế ngự chúng không giống với sự giải thoát tối hậu. Trong những điều kiện định tĩnh, các chướng ngại có thể không hiện diện theo cách trước đó. Tuy vậy, nếu những nguyên nhân sâu xa vẫn còn, chúng vẫn có thể sinh khởi khi điều kiện thích hợp trở lại.
Bởi vậy, pháp hành phải tiếp tục hướng tới sự đoạn trừ tận gốc bằng trí tuệ, không dừng ở khả năng giữ tâm yên trong một thời gian nhất định.
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng đối với người bắt đầu có những kinh nghiệm tốt trong thiền tập. Khi tâm ít bị phóng động, sự dễ chịu và an ổn có thể rất đáng quý. Nhưng nếu từ đó sinh ý nghĩ rằng mình đã vượt khỏi mọi tham sân, người tu có nguy cơ tiếp tục nuôi ngay trong lúc một số chướng ngại khác đang được chế ngự.
Chánh niệm chân chánh phải giúp chúng ta biết đúng mức độ hiện tại.
Nếu một chướng ngại trở lại, người tu cần nhận ra sự hiện diện ấy và tiếp tục thực hành. Không nên vì sự tái xuất hiện của phiền não mà phủ nhận mọi kết quả trước đó. Nhưng cũng không được dùng những kinh nghiệm tốt đã qua để che giấu bất thiện đang có mặt.
Một thời khóa từng yên tĩnh không làm cho cơn sân hôm nay trở thành vô hại. Một giai đoạn sống tiết độ không chứng minh dục tham đã hoàn toàn đoạn tận. Những điều ấy cần được nhận biết trong điều kiện thực tế của chúng.
Sự tu tập trưởng thành khi chúng ta có khả năng nhìn thẳng vào những thay đổi ấy mà vẫn giữ được phương hướng.
Năm triền cái cũng nhắc người tu về giá trị của việc phòng ngừa. Một khi bất đã mạnh, sự đoạn trừ có thể khó khăn hơn. Khi chướng ngại còn chưa sinh khởi, việc giữ gìn những điều kiện chân chánh giúp chúng ta tránh tiếp tục tạo cơ hội cho nó tăng trưởng.
Nhưng sự phòng ngừa không có nghĩa sống trong nỗi sợ phiền não. Nếu liên tục lo rằng dục tham, sân hoặc nghi có thể xuất hiện, tâm lại dễ rơi vào một hình thức bất an khác. Người tu cần phát triển Chánh niệm và hiểu biết, để những chướng ngại được nhận ra đúng lúc mà không biến toàn bộ việc tu tập thành sự căng thẳng.
Đời sống vẫn còn những điều đáng ưa, những hoàn cảnh trái ý và các trách nhiệm cần suy xét. Thân vẫn chịu những giới hạn về sức khỏe và sự nghỉ ngơi. Những điều ấy không vì chúng ta tu tập mà hoàn toàn biến mất.
Nhưng cách tâm sống với chúng có thể thay đổi.
Khi đối tượng hấp dẫn được tiếp xúc, lòng dục không nhất thiết phải được nuôi dưỡng thêm. Khi gặp điều trái ý, chúng ta có thể biết sự chống đối đang khởi lên và học không tiếp tục phát triển ác ý. Khi tâm nặng nề, người tu nhận ra sự thiếu tỉnh thức và tìm điều kiện thích hợp để khơi dậy năng lực. Khi bất an, chúng ta học phân biệt điều cần giải quyết với những suy tưởng chỉ khiến tâm dao động. Khi gặp một vấn đề chưa rõ, việc tìm hiểu đúng có thể thay thế sự hoài nghi không có hướng đi.
Sự thay đổi ấy không làm con người trở thành một thực thể hoàn hảo. Nó cho thấy các pháp bất thiện có thể được nhận ra và làm suy yếu nhờ những điều kiện tu tập chân chánh.
Đức Phật dạy thực hành để đoạn tận năm triền cái. Trong sự tu tập ấy, người học không chỉ nhận biết chướng ngại hiện tại, mà còn quan sát điều kiện sinh khởi, sự đoạn trừ và hướng đi tới việc chúng không còn . Chánh niệm cần được phát triển cùng với các yếu tố khác của Thánh đạo, để trí tuệ có thể nhận ra những nguyên nhân sâu xa của trói buộc.
Việc giữ giới cũng có vai trò hỗ trợ. Khi hành động và lời nói được phòng hộ, nhiều nguyên nhân gây bất an và hối tiếc có thể được ngăn ngừa. Sự tinh tấn giúp người tu không buông lung trước những pháp bất thiện. Định làm cho tâm có khả năng an trú, còn trí tuệ giúp hiểu đúng điều gì cần đoạn trừ và vì sao phải đoạn trừ.
Nhưng những pháp ấy không cần được gom thành một công thức để kết thúc mọi vấn đề. Mỗi yếu tố phải được thực hành theo chức năng và những điều kiện tương ứng.
Nhìn sâu vào năm triền cái, chúng ta có thể hiểu một điều rất thực tế: tâm không mất khả năng sáng rõ chỉ vì thiếu thông tin. Nhiều khi chính những gì đang được ham muốn, chống đối, bỏ mặc, suy nghĩ rối loạn hoặc hoài nghi đã làm sự thấy biết trở nên sai lệch.
Vì vậy, việc tu tập không chỉ là học thêm những điều đúng. Chúng ta còn cần nhận ra những chướng ngại khiến điều đúng không được thấy rõ, không được tiếp nhận hoặc không thể đi vào đời sống.
Khi dục tham được làm suy yếu, sự chú ý bớt bị lôi kéo. Khi sân được đoạn giảm, tâm có thể nhìn sự việc mà ít bị ác ý chi phối. Khi hôn trầm và trạo hối lắng xuống, sự tỉnh thức cùng định tĩnh có điều kiện phát triển. Khi nghi được giải quyết bằng hiểu biết và pháp hành, người tu có thể tiếp tục bước đi vững vàng hơn.
Nhưng chính trong những lúc thuận lợi ấy, sự quán sát vẫn cần được duy trì. Những trạng thái tốt đẹp đang có là điều kiện để tiếp tục tu tập, không phải lý do để tự xem mình đã hoàn thành con đường.
Năm triền cái được nhận biết và đoạn giảm từng bước, trong khi trí tuệ tiếp tục được phát triển. Người tu học không còn dễ dàng tin rằng mọi điều tâm đang nghĩ đều là sự thật, hoặc mọi điều tâm đang muốn đều đáng được làm theo. Sự sáng rõ được nuôi dưỡng bằng khả năng thấy đúng các pháp, nhận ra những điều đang che lấp và thực hành để chúng không tiếp tục được nuôi lớn.
Khi tâm bớt bị những chướng ngại ấy chi phối, sự an trú trở nên thuận lợi hơn, và sự quán sát các pháp có điều kiện đi sâu. Từ sự nhận biết một triền cái đang hiện diện, người tu tiếp tục học về các nhân duyên khiến nó sinh khởi và chấm dứt, để lòng tham, sân và không còn được duy trì như trước.
Mỗi chướng ngại được biết đúng mở ra một công việc thích hợp. Không cần đòi tâm lập tức trong sáng. Điều thiết thực là thôi tiếp sức cho điều đang che lấp và bền bỉ làm những duyên sáng rõ được lớn lên.