Sợi Chỉ Đỏ

CHƯƠNG 48

Chánh niệm trong bốn oai nghi

Tỉnh thức giữa đời sống đang vận động

Tuyến 6: Quán sát và phát triển các pháp trợ đạoKhoảng 24 phút đọcBản in tr. 1102

Một ngày có thể trôi qua rất đúng việc mà thiếu sự tỉnh thức#

Sự phóng dật đôi khi chẳng làm hỏng một việc nào trước mắt. Chén bát vẫn được rửa sạch, đồ đạc vẫn được xếp ngay ngắn, bước chân vẫn đến đúng nơi cần đến. Vậy mà khi nhìn lại, chúng ta nhận ra tâm gần như đã vắng mặt trong suốt những hoạt động ấy. Thân làm việc quen thuộc, còn sự chú ý bận tiếp tục một câu chuyện khác.

Điều đáng suy ngẫm là con người có thể thành thạo trong sinh hoạt mà vẫn thiếu sự biết rõ việc đang làm. Chúng ta có thể vận động theo thói quen, nhìn thấy vật cản và tránh được nó, nhưng phần lớn thời gian lại bị kéo theo những điều đang mong hoặc đang lo.

Đức Phật đưa sự về ngay những tư thế căn bản của thân. Khi đi, vị tu hành biết rõ mình đang đi, khi đứng, biết rõ mình đang đứng, khi ngồi, biết rõ mình đang ngồi, khi nằm, biết rõ mình đang nằm. Thân đang được sử dụng trong tư thế nào, vị ấy như thế ấy. Lời dạy giản dị, nhưng chạm đến một sự quên lãng rất sâu trong đời sống.

là đi, đứng, ngồi và nằm. Mỗi ngày thân đều thay đổi giữa những tư thế này, dù chúng ta có dành thời gian riêng cho việc tu tập hay không. được đem vào oai nghi nghĩa là việc nhận biết không chỉ có mặt khi thân đã ngồi yên nơi thích hợp. Nó còn được thực hành trong lúc di chuyển, dừng lại, làm việc và nghỉ ngơi.

Chữ biết trong lời dạy cần được hiểu sâu hơn một sự ghi nhận thoáng qua. Có thể chúng ta biết mình đang đứng, nhưng đồng thời để tâm tiếp tục say mê một dự tính đến mức không còn nhận ra sự vội vàng đang chi phối hành động. Việc tu tập đòi sự nhớ biết được duy trì, cùng với và tinh cần. Sự biết rõ phải hỗ trợ việc không buông lung theo tham ưu ở đời.

Tham ưu là những hướng lôi kéo khiến tâm tìm kiếm, nắm giữ điều vừa ý hoặc chìm trong bất mãn đối với điều trái ý. Khi đang đi mà tâm liên tục tìm cách thắng một cuộc tranh luận đã qua, sự nhận biết bước chân có thể giúp chúng ta thấy mình đã bị cuốn theo điều gì. Chúng ta trở lại với thân đang vận động, nhưng cũng không cố làm ngơ trách nhiệm thực tế nếu cuộc tranh luận ấy còn việc cần giải quyết.

Vì vậy, Chánh niệm trong oai nghi không phải một trò luyện khả năng gọi tên động tác. Người tu học biết thân đang làm gì, nhận ra khi sự nhớ biết bị gián đoạn, và tiếp tục thực hành trong những điều kiện đang có. Sự nhận biết này tạo nền cho việc thấy rõ hơn các hoạt động của thân, không biến những sinh hoạt bình thường thành nơi tâm cứ mãi chạy theo thói quen.

Bởi vậy, lần đầu biết mình đã sống một quãng thời gian trong phóng tâm không nên trở thành dịp tự trách. Chính sự nhận ra ấy cho thấy Chánh niệm đã có cơ hội được thiết lập lại. Từ chỗ nhận ra thân đang làm một việc rất bình thường, sự học có thể bắt đầu trở nên chân thật.

Đi mà biết mình đang đi, để bước chân không chỉ hướng tới điểm đến#

Đi thường có một mục đích rõ ràng. Chúng ta rời một nơi để đến nơi khác, gặp người cần gặp hoặc làm việc cần làm. Vì đã biết mình muốn đi đâu, tâm dễ hướng hoàn toàn về điểm đến. Những suy nghĩ về kết quả sắp xảy ra làm sự di chuyển thành một khoảng thời gian ít được nhận biết. Thân vẫn bước, nhưng tâm như muốn đi nhanh hơn chính bước chân ấy.

Đức Phật dạy biết rõ khi đang đi. Khi đem lời dạy vào thực hành, chúng ta có thể nhận biết bước chân đang diễn ra và thân đang chuyển động. Trong một khoảng đường yên tĩnh, sự chú ý có thể rõ nơi chân đặt xuống, thân giữ thăng bằng và bước kế tiếp xuất hiện. Sự hiểu biết trực tiếp về việc đang đi mới là điều cần được nuôi dưỡng.

Chánh niệm còn có thể được duy trì khi tốc độ thay đổi. Bước nhanh hay chậm tùy thuộc hoàn cảnh, khả năng thân và việc phải thực hiện. Khi qua một lối hẹp, người đi cần quan sát chướng ngại. Khi phải đến giúp người đang gặp nguy hiểm, việc di chuyển kịp thời là cần thiết. Sự tỉnh giác không khiến chúng ta bỏ qua những điều kiện an toàn chỉ để giữ một kiểu bước chân cố định.

Có một sự khác biệt tinh tế giữa đi với sự biết rõ và đi mà bị đẩy bởi tâm hấp tấp. Cả hai có thể diễn ra với tốc độ nhanh như nhau. Nhưng trong trường hợp thứ hai, sự sốt ruột khiến chúng ta thiếu cẩn trọng, không thấy người khác đang ở gần, hoặc tiếp tục tự thúc ép dù hoàn cảnh không đòi hỏi. Khi nhận ra điều ấy, người tu có thể điều chỉnh cách đi và hướng tâm.

Việc đi cũng bộc lộ tính dễ thay đổi của sự chú ý. Lúc đầu chúng ta biết bước chân. Sau đó một ý nghĩ xuất hiện, rồi một ý nghĩ khác nối theo. Đến khi nhận ra mình đã phóng tâm, thân có thể đang ở một đoạn đường khác. Sự thực hành không mất hết giá trị vì khoảng quên ấy. Chúng ta nhận ra sự gián đoạn và tiếp tục biết mình đang đi, ngay nơi bước chân hiện có.

Trong một thời khóa kinh hành, việc đi có thể được thực hiện chậm và đều để nuôi sự sáng rõ. Nhưng lợi ích không nằm ở chỗ dáng đi trông đặc biệt. Người bước chậm mà liên tục đắm theo suy tưởng cũng chưa hẳn có sự vững vàng. Điều được rèn luyện là Chánh niệm với thân đang đi, cùng khả năng phát hiện khi sự chú ý đã rời khỏi .

Khi di chuyển trong sinh hoạt thường ngày, sự nhận biết có thể linh hoạt hơn. Chúng ta vẫn tìm đường, nhận ra cảnh báo và ứng xử với người khác. Nhưng sau những điều cần thiết ấy, tâm không nhất thiết phải tiếp tục tìm thêm một đối tượng để theo đuổi. Nếu không có việc phải suy xét, chúng ta trở lại với việc đi, biết thân đang đi thay vì chủ động nuôi các suy tưởng không cần thiết.

Theo thời gian, bước chân trở thành nơi chúng ta học một điều sâu hơn sự khéo léo trong vận động. Nó cho thấy một hoạt động quen thuộc cũng có thể được thực hiện với sự nhớ biết và không phóng dật.

Tư thế đứng và khoảng ngừng mà tâm thường muốn vượt qua#

Một khoảng chờ ngắn có thể khiến sự thiếu kiên nhẫn lộ rõ hơn cả lúc đang bận rộn. Thân đứng yên, nhưng tâm muốn việc tiếp theo xảy ra ngay. Chúng ta xem lại thời gian, nghĩ đến những việc có thể bị chậm, rồi tự làm mình thêm khó chịu. Sự chờ đợi chưa chắc đã gây nhiều trở ngại, nhưng lòng muốn thoát khỏi nó đang khiến tâm không yên.

Đức Phật đưa tư thế đứng vào sự tu tập như một oai nghi cần được biết rõ. Khi đứng, biết thân đang đứng. Trọng lượng thân đang được nâng đỡ, hai chân giữ thăng bằng, thân có thể điều chỉnh đôi chút theo điều kiện thực tế. Chúng ta nhận ra tư thế hiện có, thay vì chỉ quan tâm đến khi nào mình được rời khỏi đó.

Nhưng biết mình đứng không đồng nghĩa với việc phải đứng bất động. Thân có thể mỏi, nơi đứng có thể không an toàn, hoặc trách nhiệm cần chúng ta chuyển sang một hoạt động khác. Tỉnh giác giúp nhận ra các điều kiện ấy và hành động thích hợp. Nếu cần bước sang bên để nhường lối, chúng ta biết thân đang chuyển từ đứng sang đi. Nếu cần ngồi nghỉ, sự thay đổi cũng có thể được thực hiện trong tỉnh thức.

Tư thế đứng làm hiện rõ một điều thường bị bỏ qua: Chánh niệm có thể mất ngay cả khi bên ngoài không có nhiều chuyện xảy ra. Trong lúc chờ, chúng ta có thể bị kéo vào những dự tính, sự so sánh hoặc lòng khó chịu. Khi sự phóng tâm được nhận ra, việc biết thân đang đứng giúp nối lại sự thực hành mà không cần tìm thêm một hoạt động khác.

Dẫu vậy, Chánh niệm không nhằm làm cho chúng ta thờ ơ với nguyên nhân của sự bất tiện. Một người chờ quá lâu vì có sự nhầm lẫn cần được giải quyết thì vẫn có thể hỏi rõ và điều chỉnh. Người tu phân biệt điều cần hành động với những suy tưởng chỉ đang làm lòng bực bội tăng lên. Nhờ thế, khoảng chờ không trở thành lý do để nuôi thêm , cũng không khiến trách nhiệm thực tế bị bỏ quên.

Tư thế đứng còn cho thấy Chánh niệm không được đánh giá bằng sức khỏe hay sức chịu đựng. Người phải dùng vật nâng đỡ vẫn có thể nhận biết thân trong khả năng. Người không thể đứng lâu có thể đổi tư thế đúng lúc. Sự tu tập nằm ở khả năng rõ biết điều đang xảy ra và ứng xử chân chánh, không ở việc duy trì một dáng đứng cho người khác nhìn thấy.

Khi sự tỉnh thức có mặt, khoảng ngừng được biết như một phần của đời sống. Việc trước đã kết thúc và việc sau chưa bắt đầu, nhưng thân vẫn đang ở một oai nghi cần được nhận ra. Chính những lúc không có gì thúc bách ấy giúp chúng ta học duy trì sự nhớ biết mà không phải nương vào sự hấp dẫn của một công việc.

Ngồi với sự rõ biết mà không rời trách nhiệm đang có#

Thân vừa ngồi xuống, sự chú ý có thể lập tức tìm đến một đối tượng khác. Chúng ta mở một cuốn sách nhưng nghĩ đến cuộc gặp sắp tới. Ngồi trước bữa ăn mà tâm vẫn đuổi theo những lời đã nghe. Ngồi bên người đang nói, đôi lúc chúng ta chỉ chờ họ ngừng để trình bày điều mình đã chuẩn bị. Tư thế ngồi không làm những hướng tâm ấy tự nhiên lắng xuống.

Trong lời Đức Phật dạy, khi ngồi, người tu biết mình đang ngồi. Sự biết rõ bắt đầu từ thân đã ở tư thế ấy. Khi ngồi vào nơi dành riêng cho tu tập, chúng ta có thể nhận ra thân được nâng đỡ, tư thế tương đối ổn định và những thay đổi nhỏ đang xảy ra. Nhưng ở hoàn cảnh phải học hỏi hoặc giao tiếp, sự tỉnh giác còn giúp biết rõ công việc đang được thực hiện.

Nếu đang lắng nghe người khác, sự chú ý phải đủ để hiểu lời họ nói. Chúng ta không cần dành toàn bộ tâm trí cho cảm giác nơi chỗ ngồi rồi bỏ lỡ nội dung cần tiếp nhận. Một nền nhận biết về thân cùng sự tỉnh giác đối với hoạt động hiện tại có thể hỗ trợ việc nghe. Khi nhận ra mình chỉ đang chờ cơ hội phản bác, người tu có thể trở lại lắng nghe trước khi quyết định phải trả lời thế nào.

Trong thời khóa hành thiền, sự ngồi yên tạo điều kiện để tâm không liên tục thay đổi đối tượng vì những công việc bên ngoài. Sự tương đối ổn định của thân có thể giúp Chánh niệm được nuôi dưỡng đều hơn. Nhưng ngồi yên chưa phải là bằng chứng tâm đã an trú. Có thể bên ngoài không cử động mà bên trong vẫn theo đuổi dục tưởng, bất mãn hoặc những dự tính không ngừng.

Khi tâm đi xa, người tu trở lại với đối tượng thực hành đã chọn. Không cần dùng sự bực bội để trừng phạt mỗi lần quên mình. Sự tinh cần được thể hiện qua việc tiếp tục nhận biết và không cố ý nuôi các pháp bất thiện, chứ không chỉ bằng ý muốn ngồi lâu hơn người khác.

Tư thế ngồi cũng có những giới hạn tự nhiên. Nếu thân cần điều chỉnh để tránh tổn hại, sự đổi tư thế có thể được thực hiện rõ biết. Việc chăm sóc thân không làm mất ý nghĩa của Chánh niệm. Nhưng cũng có lúc tâm chỉ muốn thay đổi vì thiếu kiên nhẫn với pháp hành. Khi nhận ra sự thôi thúc ấy, chúng ta có cơ hội xem xét trước khi làm theo nó.

Trong sinh hoạt, người tu có thể biết thân đang ngồi khi viết, đọc, ăn hoặc nghỉ. Nhưng sự nhận biết phải cùng tồn tại với khả năng làm đúng việc cần làm. Nó giúp các hoạt động được thực hiện bớt quên mình, đồng thời cho tâm cơ hội nhận biết khi tham ưu đang xen vào.

Rồi sẽ đến lúc thân rời khỏi chỗ ngồi. Nếu Chánh niệm chỉ có mặt khi còn yên trên ghế, sự thực hành đã bị giới hạn bởi một tư thế. Khi biết mình chuẩn bị đứng dậy và nhận ra thân bắt đầu chuyển động, sự tỉnh thức có thể tiếp nối mà không cần một lần khởi đầu hoàn toàn mới.

Nằm xuống để nghỉ, vẫn có thể giữ sự tỉnh thức thích hợp#

Nằm thường xuất hiện khi thân cần nghỉ hoặc khi một ngày sinh hoạt đi đến khoảng yên. Nhưng có khi thân đã nằm mà những việc ban ngày vẫn còn được tâm tiếp tục. Một cuộc đối thoại cứ được tưởng tượng lại, kế hoạch ngày mai nối tiếp kế hoạch hôm nay. Không phải ý nghĩ nào cũng có thể dừng theo ý muốn, nhưng có những điều được chúng ta chủ động nghĩ thêm dù lúc ấy không còn ích lợi.

Đức Phật dạy khi nằm, người tu biết mình đang nằm. Trong lời dạy về sự cảnh giác, Ngài còn chỉ cách nằm nghỉ với Chánh niệm và tỉnh giác, hướng tâm tới lúc sẽ thức dậy để tiếp tục tu tập. Điều ấy cho thấy việc nghỉ ngơi không nằm ngoài phạm vi của một đời sống có sự thực hành.

Khi đặt thân xuống, chúng ta có thể biết tư thế đang được thiết lập. Thân tiếp xúc với chỗ nằm, sự nâng đỡ thay đổi và sức lực được dành cho nghỉ ngơi.

Người tu cần phân biệt sự tỉnh thức trước khi ngủ với ý muốn kiểm soát mọi khoảnh khắc trong giấc ngủ. Thân hữu vi cần được nghỉ ngơi. Khi đã ngủ, việc nhận biết không vận hành giống như lúc thức. Sự cố gắng ép mình phải liên tục theo dõi các cử động suốt đêm dễ làm suy giảm chính những điều kiện thân tâm cần có để tu tập.

Trong khoảng còn thức, nếu tâm đang theo đuổi một cuộc tranh cãi không thể giải quyết ngay, chúng ta có thể nhận ra điều ấy. Những việc cần nhớ có thể được sắp xếp cho thời điểm thích hợp. Sau đó, sự chú ý trở lại với tư thế nghỉ và không cần tiếp tục phát triển những suy tưởng gây hại. Việc an trú có thể chưa dễ, nhất là khi đang lo âu hoặc đau bệnh, nhưng sự tu tập không đòi phải đạt được một cảm giác hoàn toàn bình yên mới được nghỉ.

Khi thân đau, tư thế nằm có thể thay đổi nhiều lần. Người đang bệnh hoặc có giới hạn vận động cần được chăm sóc theo tình trạng thực tế. Sự nhận biết vẫn có thể được duy trì trong khả năng, nhưng không nên dùng oai nghi nằm để đánh giá phẩm hạnh của người không thể tự mình chuyển động.

Khoảnh khắc thức dậy cũng đáng được chú ý. Tâm thường lập tức chạy đến những việc phải làm, trong khi thân vẫn còn nằm. Nếu có thể nhận ra tư thế hiện tại rồi biết mình đang ngồi dậy, chúng ta đã nối việc nghỉ ngơi với sự sinh hoạt bằng một sự tỉnh thức có chủ ý. Một ngày mới không nhất thiết phải khởi đầu bằng những suy tưởng chưa được nhận biết.

Đi, đứng, ngồi và nằm có những chức năng khác nhau, nhưng tư thế nào cũng có thể là đối tượng của Chánh niệm khi đang thức và có khả năng thực hành. Điều thay đổi không phải nguyên tắc biết rõ, mà là cách sự biết ấy được đặt vào từng điều kiện cụ thể của thân.

Tỉnh giác được thể hiện trong cách chúng ta sử dụng thân để sống#

Phần lớn hoạt động của một ngày diễn ra ở giữa các tư thế căn bản. Chúng ta với tay lấy một vật, quay đầu để nhìn, cúi xuống, mở cửa, ăn uống và nói chuyện. Những động tác nối tiếp nhau đến mức nếu chỉ nhớ tên bốn oai nghi, việc thực hành vẫn có thể bị bỏ quên ngay khi sinh hoạt bắt đầu trở nên phức tạp.

Đức Phật dạy người tu cần tỉnh giác khi bước tới, bước lui, nhìn thẳng, nhìn quanh, co tay, duỗi tay, sử dụng y và bát. Ngài còn nói tới ăn uống, nhai nếm, vệ sinh thân thể, nói và im lặng.

Tỉnh giác ở đây là biết rõ việc đang làm. Khi đưa tay lấy chén, chúng ta biết mình đang cầm lấy nó để uống nước. Khi đặt chén xuống, động tác ấy được thực hiện thích hợp với hoàn cảnh. Nhưng nếu đang cầm vật dễ vỡ hoặc cần giúp người khác, sự rõ biết phải đi cùng cẩn trọng.

Trong khi ăn, việc đưa thức ăn lên miệng, nhai và nuốt đều có thể được nhận biết. Có lúc sự chú ý liên tục bị kéo sang một câu chuyện khác, khiến chúng ta ăn xong mà không rõ mình đã ăn thế nào. Sự tỉnh giác có thể được thiết lập lại ngay trong bữa ăn. Nhưng biết cử động chưa phải toàn bộ ý nghĩa của việc ăn có . Mục đích nuôi dưỡng thân, sự tiết độ và những trách nhiệm thực tế vẫn cần được hiểu đúng.

Khi nói chuyện, thân thực hiện hoạt động phát ra lời nói, nhưng Chánh niệm cũng phải được giữ trong mối liên hệ với điều mình đang nói. Nếu quá mải chuẩn bị câu đáp, chúng ta có thể nghe mà không thật sự tiếp nhận. Nếu đang tức giận, lời nói có thể bị đẩy ra nhanh hơn sự suy xét. Nhận ra việc mình đang nói tạo điều kiện để được thực hiện, dù chỉ sự nhận biết ấy chưa đủ bảo đảm lời nói đã hoàn toàn chân chánh.

Ngay cả im lặng cũng không nhất thiết đồng nghĩa với tâm lắng dịu. Một người có thể ngồi yên bên ngoài trong khi âm thầm nuôi cuộc tranh luận đầy sân hận. Khi biết mình đang im lặng, người tu cũng có thể nhận ra hướng tâm cần được phòng hộ. Nhưng điều ấy không cho phép chúng ta lấy Chánh niệm làm lý do ép người chịu tổn thương phải im lặng khi họ cần lên tiếng để được bảo vệ.

Sự tỉnh giác trong sinh hoạt vì vậy đòi khả năng phối hợp giữa nhận biết, mục đích và hoàn cảnh. Khi phải sử dụng dụng cụ nguy hiểm, sự an toàn cần được ưu tiên. Khi giúp người đang yếu sức, cần biết sức của mình và nhu cầu của người ấy. Những sự cẩn trọng này là ứng dụng phù hợp với tinh thần tỉnh giác, không phải một danh sách kỹ thuật được Đức Phật quy định riêng cho từng sinh hoạt hiện đại.

Điều quan trọng là thân không còn chỉ vận động theo sự thôi thúc hoặc những thói quen chưa được nhận biết. Từ việc nhìn quanh đến việc nói một lời, chúng ta có thêm cơ hội thấy rõ mình đang làm gì và tránh tiếp tục buông lung. Sự tỉnh giác ấy giúp Chánh niệm không bị giới hạn trong một thời khóa yên tĩnh.

Giữ sự nối tiếp của Chánh niệm giữa những lần thay đổi oai nghi#

Một lần nhớ biết rất rõ chưa đủ để tạo nên sự liên tục. Người tu có thể nhận ra thân đang ngồi, rồi lập tức quên mình khi đứng dậy. Trong lúc đi, Chánh niệm lại có mặt một lúc ngắn, sau đó mất đi khi bắt đầu giao tiếp. Những khoảng đứt đoạn như vậy cho thấy sự thực hành còn chưa thuần thục, nhưng chúng cũng chỉ ra nơi cần được rèn luyện.

Tính liên tục không có nghĩa phải duy trì một sự căng thẳng không ngừng. Chúng ta học để sự nhớ biết được nối từ hoạt động này sang hoạt động khác, phù hợp với điều kiện đang diễn ra. Ngay khi chuẩn bị đứng lên, tâm biết ý định chuyển tư thế. Thân bắt đầu đứng, việc đứng được nhận ra. Khi bước đi, sự biết tiếp tục nơi thân đang di chuyển, không phải đợi đến một nơi yên tĩnh mới bắt đầu lại.

Sự thực hành ấy cần tinh cần. Đức Phật không trình bày Chánh niệm như một sự chú ý tình cờ, có mặt lúc nào hay lúc ấy. Người tu phải biết gìn giữ hướng thực hành, nhận ra khi phóng dật xuất hiện và khôi phục sự chú tâm thích hợp. Nhưng tinh cần được dẫn dắt bằng hiểu biết, bởi nếu chỉ siết chặt ý chí, chúng ta có thể làm tâm căng thẳng rồi nhanh chóng mệt mỏi.

Chánh niệm có chức năng nhớ và không quên đối tượng tu tập. Tỉnh giác giúp biết rõ điều đang được làm. Khi hai phẩm chất này được thực hành cùng nhau, sự vận động của thân không nhất thiết làm cho pháp hành đứt quãng. Dù vậy, chúng không thay thế và sự suy xét đúng về điều thiện, điều bất thiện. Nhận biết mình đang làm một việc sai chưa đủ để biến việc ấy thành chân chánh.

Có thể sự quên mình vẫn xảy ra rất thường xuyên. Lúc ấy, điều cần làm là nhận biết sự gián đoạn và tiếp tục. Nhưng sự trở lại không nên chỉ lặp như một thao tác hình thức. Chúng ta phải học nhận ra những điều đã kéo tâm rời khỏi việc đang làm. Nếu đang bị sân lôi kéo, sự trở lại với thân có thể giúp không tiếp tục phát triển những suy tưởng trả đũa. Nếu một trách nhiệm cần suy xét, chúng ta chủ động giải quyết thay vì lấy bước chân làm cách né tránh.

Sự liên tục cũng cần một nếp sống hỗ trợ. Thiếu ngủ, thiếu thời gian nghỉ và tiếp xúc liên tục với kích thích không cần thiết đều có thể làm việc duy trì Chánh niệm khó khăn hơn. Nhận biết những điều kiện này giúp người tu sắp xếp phù hợp, không biến sự tu tập thành cuộc thi sức chịu đựng.

Qua nhiều lần thực hành, sự nhớ biết có thể dần trở nên gần gũi với hoạt động đang diễn ra. Chúng ta ít phải chờ một biến cố khiến mình giật mình mới biết đã phóng tâm. Sự thay đổi từ ngồi sang đứng, từ đứng sang đi, rồi trở lại ngồi có thể được nhận ra ngày càng đầy đủ.

Khi thực hành trong sự liên tục như vậy, những khoảng sinh hoạt trước đây bị xem là không liên quan tới tu tập dần được nối vào nhau. Người tu vẫn có công việc, vẫn phải giao tiếp và nghỉ ngơi. Nhưng những việc ấy không nhất thiết khiến sự nhớ biết liên tục bị bỏ quên. Đây là một giá trị riêng của Chánh niệm trong bốn oai nghi: sự tỉnh thức được học ngay giữa thân đang vận động.

Sự rõ biết thân phải đưa đến một đời sống bớt phóng dật#

Sự nhớ biết một tư thế có thể rất bình thường, nhưng mục đích của pháp hành không dừng ở việc trở nên khéo quan sát cử động. Đức Phật dạy với tinh cần, tỉnh giác, Chánh niệm để nhiếp phục tham ưu ở đời. Sau một thời gian thực hành, chúng ta cần nhìn xem tâm có bớt chạy theo tham muốn và bất mãn không. Khả năng giữ sự tỉnh thức giữa những việc phải làm cũng cần được nuôi dưỡng.

Một người có thể bước đi đều đặn và gọi tên từng cử động, nhưng vẫn nuôi lòng hơn thua khi gặp người khác. Nếu chỉ hài lòng với sự chính xác của động tác, chúng ta chưa nhận ra đầy đủ mục đích của sự tu tập. Chánh niệm cần được phát triển để biết rõ điều đang xảy ra, giúp các pháp bất thiện có ít điều kiện chi phối và mở đường cho trí tuệ.

Điều này cũng đòi một thái độ chân thật với kết quả thực hành. Có ngày chúng ta biết thân rõ hơn, nhưng hôm khác tâm vẫn phân tán. Sự tiến bộ cần được nhận biết bằng quá trình dài, thay vì dựa vào một khoảnh khắc đặc biệt rồi kết luận rằng mọi thói quen đã được chuyển hóa.

Chánh niệm giữa sinh hoạt còn giúp các thời khóa tu tập có sự nối tiếp. Khi ngồi yên, tâm có cơ hội được rèn luyện kỹ hơn. Khi trở lại với những hoạt động thường ngày, sự nhớ biết ấy có thể tiếp tục được nuôi dưỡng.

Sự biết rõ thân cũng giúp người tu quan sát thực tại mà bớt lệ thuộc vào những hình ảnh mình nghĩ về bản thân. Thân đang đứng thì được biết là đứng, đang đi thì được biết là đi. Chúng ta không phải thêm vào đó một lời tự tán thán vì đã tỉnh thức hoặc một sự tự kết án vì vừa quên mình. Biết như thật điều đang có sẽ hữu ích hơn việc liên tục đánh giá giá trị con người qua từng khoảnh khắc.

Tuy nhiên, không nên vội xem khả năng biết rõ oai nghi là sự sâu xa. Việc thấy thân theo tính chất , không nương tựa và không chấp thủ còn cần được phát triển trong pháp quán thích hợp. Sự thực hành ở bốn oai nghi là một nền tảng quan trọng, nhưng nó không thay thế toàn bộ quá trình tu tập Chánh niệm và trí tuệ.

Đối với người còn đang học, điều đáng quý là sự kiên trì đúng hướng. Khi phải đi, có thể biết thân đang đi. Khi việc cần đứng kết thúc, biết thân chuyển sang tư thế khác. Khi ngồi làm một việc quan trọng, sự chú ý được đặt thích hợp. Khi thân cần nằm nghỉ, sự tỉnh thức không buộc chúng ta chống lại nhu cầu nghỉ ngơi. Các hoạt động khác nhau, nhưng khả năng nhớ biết vẫn có thể được nuôi dưỡng trong mỗi hoàn cảnh.

Một ngày có thể vẫn đầy những việc cần làm, những lần thay đổi tư thế và những điều ngoài dự tính. Chánh niệm không hứa khiến đời sống ngừng biến động. Khi được tu tập đúng, nó giúp người học bớt quên việc đang làm. Chúng ta nhận ra lúc phóng tâm và biết trở lại với điều cần được biết. Từ sự rõ biết chân chánh ấy, tâm có thêm điều kiện an trú và tiếp tục đi sâu vào con đường đoạn trừ chấp thủ, khổ đau.